TÍNH NĂNG CỦA LỐP XE CONTAINER?
Lốp xe container là một thành phần quan trọng, không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành mà còn quyết định đến độ an toàn của xe trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Dưới đây là một số tính năng nổi bật của lốp xe container:
1. Độ bền cao và khả năng chịu tải lớn
Lốp xe container được thiết kế đặc biệt để chịu tải nặng, có thể hỗ trợ tốt cho các chuyến hàng dài, nặng và lớn.
Lớp cao su dày và kết cấu chắc chắn giúp lốp chịu được áp lực và tải trọng lớn mà không bị biến dạng.
2. Chịu được va đập và chống mài mòn tốt
Do hoạt động trên các tuyến đường dài và thường phải đi qua các điều kiện địa hình khác nhau, lốp xe container cần có khả năng chịu va đập tốt.
Lốp xe container được sản xuất với lớp cao su chống mài mòn, giúp lốp ít bị hư hỏng hơn khi gặp phải các chướng ngại vật.
3. Độ bám đường cao
Lốp xe container thường có gai lốp sâu và thiết kế rãnh đặc biệt, giúp tăng khả năng bám đường và ổn định khi xe di chuyển trên các bề mặt trơn trượt.
Tính năng này đảm bảo xe có thể di chuyển an toàn, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu như mưa hay tuyết.
>>> Tác Động Của Công Nghệ Số Đến Sự Phát Triển Ngành Vận Tải

4. Khả năng tản nhiệt tốt
Do phải chịu tải nặng và di chuyển trên quãng đường dài, lốp xe container thường bị nóng lên nhanh chóng. Vì vậy, các dòng lốp chất lượng cao được thiết kế để tản nhiệt hiệu quả, giúp giảm nguy cơ nổ lốp và kéo dài tuổi thọ.
5. Tiết kiệm nhiên liệu
Thiết kế lốp container hiện đại còn hỗ trợ giảm lực cản lăn, giúp xe tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Nhờ khả năng vận hành êm ái và bền bỉ, lốp xe container giúp tối ưu hóa chi phí vận hành cho các doanh nghiệp vận tải.
6. Tăng cường độ ổn định và cân bằng
Với thiết kế đặc biệt, lốp xe container giúp tăng cường độ ổn định và cân bằng của xe, ngay cả khi chịu tải nặng.
Điều này giúp giảm thiểu tình trạng lắc lư, lệch lái hay mất kiểm soát khi xe vận hành.
7. Khả năng giảm tiếng ồn và vận hành êm ái
Các nhà sản xuất lốp container thường tích hợp công nghệ giảm tiếng ồn vào lốp, giúp xe vận hành êm ái hơn và mang lại sự thoải mái cho người lái.
8. Tuổi thọ dài
Với các loại lốp cao cấp, tuổi thọ của lốp xe container có thể kéo dài, giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
Khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt tốt cũng là yếu tố giúp lốp xe container có tuổi thọ cao hơn.
Lựa chọn lốp xe container phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình vận tải.
>>> Các Loại Phương Tiện Vận Tải Phổ Biến Và Ưu Điểm Của Từng Loại

THÔNG SỐ LỐP XE CONTAINER ( ĐẦU KÉO)
Lốp xe container, đặc biệt là lốp xe đầu kéo, có các thông số kỹ thuật quan trọng giúp xác định khả năng chịu tải, độ bền, và độ phù hợp với từng loại xe. Dưới đây là các thông số cơ bản mà bạn thường thấy trên lốp xe đầu kéo:
1. Kích thước lốp
Ví dụ: 11R22.5, 295/80R22.5, 315/80R22.5
Ý nghĩa:
Chiều rộng lốp (mm): Số đầu tiên chỉ chiều rộng của lốp, ví dụ 295mm.
Tỷ lệ chiều cao trên chiều rộng (%): Con số thứ hai cho biết tỷ lệ chiều cao của lốp so với chiều rộng, ví dụ 80% của 295mm.
Cấu trúc lốp: Chữ "R" biểu thị cấu trúc bố thép dạng radial.
Đường kính vành (inch): Con số cuối cùng là đường kính vành, ví dụ 22.5 inch.
2. Chỉ số tải trọng (Load Index)
Ví dụ: 154/151, 152/148
Ý nghĩa: Đây là chỉ số tải trọng mà lốp có thể chịu được. Chỉ số tải càng cao thì khả năng chịu tải càng lớn. Ví dụ, chỉ số 154/151 có nghĩa là lốp có thể chịu tải tối đa 3.750 kg (ở chỉ số 154) khi lắp trên trục đơn hoặc 3.450 kg (ở chỉ số 151) khi lắp trên trục đôi.
3. Chỉ số tốc độ (Speed Rating)
Ví dụ: L, M, N
Ý nghĩa: Đây là tốc độ tối đa mà lốp có thể chịu được một cách an toàn. Ví dụ:
L: Tốc độ tối đa là 120 km/h.
M: Tốc độ tối đa là 130 km/h.
N: Tốc độ tối đa là 140 km/h.
4. Số lớp bố (PR - Ply Rating)
Ví dụ: 16PR, 18PR
Ý nghĩa: Số lớp bố lốp biểu thị khả năng chịu tải của lốp. Lốp có số PR càng cao thì khả năng chịu tải càng lớn, phù hợp cho các xe đầu kéo, container có tải trọng nặng.
>>> LỐP XE CONTAINER GIÁ BAO NHIÊU? LỐP XE CONTAINER TẠI BÌNH DƯƠNG CHÍNH HÃNG

5. Áp suất tối đa (Max Pressure)
Đơn vị: psi (pound per square inch) hoặc kPa (kilopascal)
Ý nghĩa: Đây là áp suất tối đa mà lốp có thể chịu được an toàn khi chịu tải nặng. Ví dụ, áp suất tối đa 120 psi (khoảng 830 kPa) là mức phổ biến cho lốp xe đầu kéo.
6. Chiều sâu gai lốp (Tread Depth)
Đơn vị: mm
Ý nghĩa: Chiều sâu gai lốp giúp xác định độ mài mòn và khả năng bám đường. Lốp xe đầu kéo thường có chiều sâu gai lớn hơn, giúp tăng độ bám và ổn định khi di chuyển trên các tuyến đường dài.
7. Các thông số khác
Tubeless/Tubetype: Cho biết lốp có hoặc không có ruột bên trong. Hầu hết lốp container hiện nay là loại không ruột (tubeless).
Mã sản xuất DOT: Là mã số theo tiêu chuẩn của Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ, cho biết nơi sản xuất và tuần sản xuất của lốp. Thông tin này quan trọng để xác định tuổi thọ của lốp.
Ví dụ về thông số của lốp xe container đầu kéo phổ biến
315/80R22.5 18PR 156/150 L:
315: Chiều rộng lốp là 315 mm
80: Tỷ lệ chiều cao lốp so với chiều rộng là 80%
R: Cấu trúc lốp là radial
22.5: Đường kính vành là 22.5 inch
18PR: Số lớp bố là 18
156/150: Chỉ số tải trọng
L: Chỉ số tốc độ, tốc độ tối đa là 120 km/h
Các thông số này rất quan trọng trong việc lựa chọn lốp xe đầu kéo phù hợp, giúp tối ưu hiệu suất vận hành, đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp vận tải.
>>> LỐP XE BEN ( VỎ XE BEN) Ở TẠI DĨ AN

CẤU TẠO CỦA LỐP XE CONTAINER?
Lốp xe container có cấu tạo phức tạp và bền bỉ, được thiết kế đặc biệt để chịu tải trọng lớn, chịu nhiệt và chống mài mòn trong quá trình vận hành. Dưới đây là các thành phần cấu tạo chính của lốp xe container:
1. Lớp mặt lốp (Tread)
Chức năng: Là phần ngoài cùng của lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, giúp tăng độ bám, chống mài mòn và bảo vệ các lớp bên trong.
Đặc điểm: Lớp mặt lốp được làm từ hỗn hợp cao su đặc biệt để tăng cường độ bền, khả năng chống mài mòn và chịu được va đập mạnh. Gai lốp và
rãnh lốp được thiết kế để cải thiện khả năng bám đường, giúp xe di chuyển ổn định, ngay cả trên bề mặt trơn trượt.
2. Lớp đệm (Cushion Gum hoặc Tread Cushion)
Chức năng: Nằm giữa lớp mặt lốp và lớp bố, lớp đệm giúp giảm chấn, hấp thụ các va đập từ mặt đường, giảm rung lắc và tăng độ êm ái khi xe di chuyển.
Đặc điểm: Được làm từ cao su mềm, lớp đệm này giúp bảo vệ lớp bố thép khỏi các tác động bên ngoài.
3. Lớp bố thép (Steel Belts)
Chức năng: Tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực cho lốp, giúp lốp không bị biến dạng khi chịu tải lớn.
Đặc điểm: Lớp bố thép bao gồm các sợi thép mỏng được đặt chồng lên nhau và bọc trong lớp cao su. Nhờ kết cấu này, lốp có khả năng chống lại sự đâm xuyên từ các vật sắc nhọn và cải thiện độ ổn định khi xe di chuyển ở tốc độ cao.
4. Lớp bố nylon (Ply hoặc Cords)
Chức năng: Tạo độ chắc chắn và giữ hình dáng cho lốp, hỗ trợ các lớp thép trong việc chịu lực và tăng cường độ bền.
Đặc điểm: Lớp bố nylon gồm các lớp sợi nylon hoặc sợi tổng hợp khác, được xếp chéo nhau, tạo thành một cấu trúc bền chắc giúp giảm thiểu tình trạng biến dạng của lốp.
5. Lớp cao su bên hông (Sidewall)
Chức năng: Bảo vệ phần bên hông lốp khỏi các tác động bên ngoài và cung cấp sự linh hoạt cho lốp.
Đặc điểm: Lớp này được làm từ cao su dày và chắc chắn, giúp chống chịu các va đập từ bên hông, bảo vệ lốp khỏi các vật sắc nhọn hoặc cạnh đường, đồng thời giúp giảm bớt độ rung cho xe.
6. Lớp màng ngăn không khí (Inner Liner)
Chức năng: Là lớp trong cùng của lốp, lớp màng này ngăn không khí thoát ra khỏi lốp, giúp duy trì áp suất lốp ổn định.
Đặc điểm: Được làm từ cao su butyl hoặc vật liệu tổng hợp, lớp này có khả năng ngăn ngừa rò rỉ khí tốt, duy trì áp suất lốp trong thời gian dài.
>>> TẠI SAO CẦN KIỂM TRA LỐP XE Ô TÔ THƯỜNG XUYÊN? LỐP XE BÌNH DƯƠNG UY TÍN

7. Gót lốp (Bead)
Chức năng: Giữ cho lốp cố định chắc chắn trên vành xe, ngăn chặn lốp bị tuột khỏi vành khi chịu tải trọng lớn.
Đặc điểm: Gót lốp là một vòng thép được bao quanh bởi lớp cao su cứng. Nó giúp kết nối lốp và vành xe một cách chắc chắn và an toàn.
8. Lớp gót lốp và lớp bố gót (Bead Filler và Bead Reinforcement)
Chức năng: Tăng cường độ cứng cho khu vực gót lốp, hỗ trợ gót lốp trong việc giữ lốp cố định trên vành xe.
Đặc điểm: Vùng này thường được gia cố bằng cao su đặc và vật liệu cứng để tăng cường độ bền và giúp lốp chịu được áp lực khi di chuyển.
9. Lớp lớp lót trong cùng (Chafer)
Chức năng: Bảo vệ các lớp bên trong của lốp, giảm sự ma sát giữa lốp và vành xe.
Đặc điểm: Được làm từ chất liệu cao su cứng, giúp bảo vệ các lớp bên trong khỏi hao mòn và tăng tuổi thọ cho lốp.
Các lớp cấu tạo của lốp xe container đều được thiết kế với mục đích cụ thể nhằm tăng cường độ bền, khả năng chịu tải và độ an toàn cho xe. Việc lựa chọn lốp có cấu tạo phù hợp không chỉ giúp xe vận hành ổn định mà còn giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ lốp.

NHỮNG YẾU TỐ KHI CHỌN LỐP XE CONTAINER?
Khi chọn lốp xe container, việc đảm bảo an toàn, hiệu suất và độ bền là những yếu tố quan trọng nhất. Dưới đây là các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn lốp xe container phù hợp:
1. Khả năng chịu tải
Yêu cầu: Lốp xe container phải có khả năng chịu tải lớn vì xe thường xuyên vận chuyển hàng hóa nặng. Chỉ số tải trọng (Load Index) là yếu tố quan trọng cần quan tâm, cho biết lốp có thể chịu được bao nhiêu kg khi chịu tải tối đa.
Lựa chọn: Chọn lốp có chỉ số tải trọng phù hợp hoặc cao hơn tải trọng mà xe dự kiến phải chịu.
2. Kích thước lốp
Yêu cầu: Kích thước lốp ảnh hưởng đến sự ổn định của xe và khả năng bám đường. Chọn sai kích thước có thể làm giảm hiệu suất và tăng nguy cơ gặp sự cố.
Lựa chọn: Dựa vào khuyến cáo của nhà sản xuất xe, chọn kích thước lốp phù hợp với loại xe container, ví dụ 11R22.5, 295/80R22.5.
3. Độ sâu gai lốp
Yêu cầu: Gai lốp giúp tăng khả năng bám đường, đặc biệt là trên các bề mặt trơn trượt hoặc địa hình xấu. Độ sâu gai lốp lớn sẽ giúp xe bám đường tốt hơn và an toàn hơn khi phanh.
Lựa chọn: Lốp cho xe container thường có độ sâu gai lớn để tăng độ bền và khả năng vận hành trên các tuyến đường dài.
4. Độ bền và tuổi thọ lốp
Yêu cầu: Xe container di chuyển trên quãng đường dài, vì vậy cần loại lốp có độ bền cao, chống mài mòn và ít cần bảo trì.
Lựa chọn: Chọn lốp từ các thương hiệu uy tín với các dòng lốp được thiết kế riêng cho xe container và đầu kéo, giúp tăng độ bền và tuổi thọ sử dụng.
5. Cấu trúc lốp (Radial hoặc Bias)
Yêu cầu: Cấu trúc của lốp ảnh hưởng đến khả năng chịu tải, độ bám đường và độ êm ái khi vận hành. Lốp radial (bố thép) thường phổ biến hơn cho xe
container vì có khả năng chịu tải tốt và ít biến dạng.
Lựa chọn: Lốp radial thường là lựa chọn lý tưởng cho xe container, giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu và tăng độ bền.
6. Khả năng chịu nhiệt và ma sát
Yêu cầu: Lốp xe container thường phải hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt và chịu nhiều ma sát. Lốp cần có khả năng chịu nhiệt cao để không bị biến dạng hoặc nổ khi chạy đường dài.
Lựa chọn: Chọn lốp có khả năng chịu nhiệt cao, được làm từ vật liệu chống mài mòn và chịu được va chạm mạnh.
7. Chỉ số tốc độ (Speed Rating)
Yêu cầu: Chỉ số tốc độ cho biết tốc độ tối đa mà lốp có thể hoạt động an toàn. Chọn lốp với chỉ số tốc độ phù hợp với tốc độ trung bình mà xe thường di chuyển.
Lựa chọn: Xe container thường chạy với tốc độ vừa phải, nên chọn lốp có chỉ số tốc độ L, M hoặc N (tương ứng 120, 130 hoặc 140 km/h).
8. Điều kiện thời tiết và địa hình
Yêu cầu: Nếu xe container thường xuyên hoạt động ở vùng có khí hậu lạnh, mưa nhiều hoặc địa hình gồ ghề, cần chọn loại lốp phù hợp với môi trường đó.
Lựa chọn: Lốp có gai sâu, khả năng chống trơn trượt, chống nước sẽ phù hợp cho điều kiện ẩm ướt. Trong khi đó, lốp có gai lớn và cấu trúc chắc chắn sẽ phù hợp cho địa hình gồ ghề.
>>> Lốp Xe Ben Chất Lượng Cao - Giải Pháp Hiệu Quả Cho Địa Hình Gồ Ghề

9. Thương hiệu và nhà sản xuất
Yêu cầu: Lốp từ các thương hiệu uy tín thường có chất lượng cao, đảm bảo an toàn và có chế độ bảo hành tốt.
Lựa chọn: Chọn lốp từ các thương hiệu nổi tiếng và được đánh giá cao trong lĩnh vực vận tải, như Bridgestone, Michelin, Goodyear, Yokohama, Double Coin, Blackhawk.
10. Giá thành và chi phí vận hành
Yêu cầu: Giá thành là một yếu tố cần cân nhắc, đặc biệt với những đơn vị vận tải có quy mô lớn. Tuy nhiên, lốp giá rẻ nhưng kém chất lượng có thể gây ra nhiều rủi ro và tăng chi phí bảo trì.
Lựa chọn: Đầu tư vào lốp chất lượng cao, có thể giá ban đầu cao hơn nhưng lại tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và kéo dài tuổi thọ lốp.
11. Tính năng tiết kiệm nhiên liệu
Yêu cầu: Lốp có hệ số ma sát thấp giúp xe tiết kiệm nhiên liệu, giảm chi phí vận hành.
Lựa chọn: Các loại lốp có độ ma sát thấp (tiết kiệm nhiên liệu) và được thiết kế tối ưu cho xe tải nặng hoặc xe container sẽ giúp giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ.
Lựa chọn lốp xe container không chỉ dựa vào giá thành mà còn phải đảm bảo các yếu tố về tải trọng, độ bền, kích thước và khả năng chịu nhiệt. Việc chọn đúng loại lốp sẽ giúp tăng hiệu quả vận hành, đảm bảo an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu chi phí bảo trì trong dài hạn.

CÁC LOẠI GAI LỐP XE ĐẦU KÉO?
Gai lốp xe đầu kéo có vai trò rất quan trọng trong việc cải thiện độ bám đường, khả năng thoát nước, và độ bền của lốp khi vận hành trên các bề mặt khác nhau. Dưới đây là các loại gai lốp phổ biến cho xe đầu kéo:
1. Gai lốp dạng rãnh dọc (Directional Tread)
Đặc điểm: Gai lốp được thiết kế theo hướng dọc với các rãnh sâu, giúp nước thoát nhanh và tăng cường độ bám đường khi di chuyển trên đường ướt.
Ưu điểm: Tối ưu cho điều kiện đường trơn trượt, giúp cải thiện khả năng xử lý và ổn định khi vào cua.
2. Gai lốp dạng rãnh chéo (Diagonal Tread)
Đặc điểm: Gai lốp có hình dạng chéo, tạo ra một bề mặt tiếp xúc lớn với mặt đường.
Ưu điểm: Cung cấp độ bám tốt hơn trên các bề mặt khô, giúp tăng khả năng lái xe và phanh hiệu quả.
3. Gai lốp dạng khối (Block Tread)
Đặc điểm: Gai lốp được thiết kế thành các khối hình vuông hoặc hình chữ nhật, thường có rãnh giữa các khối.
Ưu điểm: Tăng cường độ bám cho xe khi di chuyển trên bề mặt cứng và khô, đồng thời cải thiện độ bền của lốp.

4. Gai lốp dạng hình xoắn (Twist Tread)
Đặc điểm: Gai lốp có thiết kế xoắn, giúp tăng cường khả năng bám đường và ổn định khi vào cua.
Ưu điểm: Thích hợp cho những xe đầu kéo cần di chuyển trên các đoạn đường gồ ghề hoặc có độ dốc.
5. Gai lốp đa hướng (Multi-directional Tread)
Đặc điểm: Gai lốp được thiết kế để hoạt động tốt trong nhiều hướng khác nhau, giúp tối ưu hóa khả năng bám đường.
Ưu điểm: Thích hợp cho xe đầu kéo hoạt động trên các tuyến đường đa dạng, từ đường nhựa đến đường đất.
6. Gai lốp siêu sâu (Deep Tread)
Đặc điểm: Gai lốp có độ sâu lớn hơn so với các loại gai thông thường.
Ưu điểm: Cung cấp độ bám tốt hơn trên bề mặt không bằng phẳng, giúp xe không bị trượt và mất kiểm soát khi di chuyển trên các đoạn đường khó khăn.
7. Gai lốp chống mài mòn (Wear-resistant Tread)
Đặc điểm: Gai lốp được thiết kế với vật liệu đặc biệt để chống mài mòn và tăng tuổi thọ lốp.
Ưu điểm: Thích hợp cho xe đầu kéo hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, nơi có nguy cơ cao về mài mòn lốp.
Việc lựa chọn loại gai lốp phù hợp cho xe đầu kéo sẽ ảnh hưởng lớn đến hiệu suất vận hành, an toàn và độ bền của lốp. Các yếu tố như điều kiện địa hình, tải trọng xe và loại hàng hóa vận chuyển sẽ quyết định loại gai lốp nào là phù hợp nhất.

ĐẠI LÝ CUNG CẤP LỐP XE CHÍNH HÃNG - LỐP XE UY TÍN NHẤT BÌNH DƯƠNG
Cửu Long Thiên tự hào sở hữu một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm. Tất cả các nhân viên của chúng tôi đều được đào tạo chuyên sâu về thay lốp ô tô và có kiến thức rộng về các loại lốp ô tô khác nhau. Đội ngũ kỹ thuật viên của chúng tôi không chỉ có hiểu biết chuyên môn sâu về lốp ô tô mà còn có khả năng tư vấn và giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng. Những chiếc xe của bạn sẽ được chăm sóc và xử lý một cách tỉ mỉ và chính xác, mang lại sự an tâm và tin tưởng tuyệt đối cho khách hàng. Lốp xe ô tô Cửu Long Thiên chuyên cung cấp các loại lốp xe ô tô: Nhập khẩu, Việt Nam giá tốt nhất hiện nay. cung cấp lốp xe du lịch, độ mâm xe du lịch, lắp ráp lốp chạy quá tải, lốp xe bố kẽm, lốp xe bố vải, lốp không săm, lốp mới các hãng uy tín nhất bao gồm: Thái Lan, lốp Trung Quốc, lốp Việt Nam, Lazang chuyên chạy cảng, chạy Công Trình, chạy hầm mỏ, chạy đường trường, chạy san lấp... cho các dòng xe tải, xe ben, container... với đầy đủ tất cả các size, giá rẻ tại Dĩ An, Bình Dương.

LAZANG - MÂM XE Ô TÔ: 5.50-13 10mm - 5.50-16 10mm - 6.00-16 10mm - 6.50-20 12mm - 8.25x22.5 14mm - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Đắp, Lốp Xe Dán - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
LỐP XÚC- LẬT - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
LỐP XE DU LỊCH - Full Size - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Du Lịch KENDA - Full Size - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Du Lịch GOODYEAR - Full Size - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe YOKOHAMA - Full Size - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Du Lịch OTANI -Full Size - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Du Lịch MICHELIN - Full Size -Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Du Lịch Bridgestone - Full Size - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Du Lịch Westlake - Full Size - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Du Lịch Kumho - Full Size -Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Du Lịch Maxxis - Full Size - Sẵn Kho Cửu Long Thiên

Lốp Xe Tải BRIDGESTONE: 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20 - 825R16 - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Tải GOODRIDE: 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20 - 825R16 - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Tải ROADSTAR: 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20 - 825R16 - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Tải CST Chengshin : 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20 - 825R16 - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Tải DOUBLECOIN : 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20 - 825R16 - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Tải PRIMEWELL : 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20 - 825R16 -Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Tải BLACKHAWK : 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20 - 825R16 - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Tải KUNLUN: 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20 - 825R16 - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Tải ANSU : 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20 - 825R16 - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
LỐP Xe Tải OTANI : 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20 - 825R16 - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Tải West Lake: 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20 - 825R16 -Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Tải Matian: 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20 - 825R16 -Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Tải Trazano : 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20- 825R16 - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Tải Maxxis: 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20 - 825R16 - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp Xe Tải Casumina: 12R22.5 - 11R22.5 - 10.00R20 - 9.00R20. - 825R16 - Sẵn Kho Cửu Long Thiên
Lốp xe tải nhẹ Full size: Sẵn Kho Cửu Long Thiên Dĩ An Bình Dương ( 0973.770.722 Mr Long)

Cửu long thiên chuyên cung cấp đa dạng các loại lốp xe ô tô chuyên dùng cho: xe Ben, xe Container, xe du lịch , xe tải nặng, xe công trình, xe chạy đường dài, xe kéo mooc, xe van, xe tải nhẹ, lốp lướt, Lốp mới chính hãng, Lốp bố kẽm, Lốp bố vải, Lốp Nhập Khẩu, lốp dán, lốp đắp, săm xe, mâm xe, Lazang, yếm xe, miếng vá xe ô tô giá rẻ uy tín nhất . Các tỉnh thành của Việt Nam: An Giang, Bà Rịa - Vũng Tàu, Bắc Giang, Bắc Kạn, Bạc Liêu, Bắc Ninh, Bến Tre, Bình Định, Bình Dương, Bình Phước, Bình Thuận, Cà Mau, Cao Bằng, Đắk Lắk, Đắk Nông, Điện Biên, Đồng Nai, Đồng Tháp, Gia Lai, Hà Giang, Hà Nam, Hà Tĩnh, Hải Dương, Hậu Giang, Hòa Bình, Hưng Yên, Khánh Hòa, Kiên Giang, Kon Tum, Lai Châu, Lâm Đồng, Lạng Sơn, Lào Cai, Long An, Nam Định, Nghệ An, Ninh Bình, Ninh Thuận, Phú Thọ, Phú Yên, Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sóc Trăng, Sơn La, Tây Ninh, Thái Bình, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Thừa Thiên Huế, Tiền Giang, Trà Vinh, Tuyên Quang, Vĩnh Long, Vĩnh Phúc, Yên Bái., Các thành phố trực thuộc trung ương:, Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh, Cần Thơ, Các tỉnh và thành phố này được phân bố khắp cả nước và có sự đa dạng về địa lý, văn hóa, và kinh tế......ship hàng toàn quốc.

CÔNG TY TNHH MTV TM DV CỬU LONG THIÊN
MST: 3702789327
Địa chỉ: 4a-4b Đường Mỹ Phước Tân Vạn, KP. Đông An, P. Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An, T. Bình Dương, Việt Nam
Hotline+ Zalo : 0973.770.722 Mr Long
Email: congtycuuthienlong@gmail.com
Lốp Xe: Chính Hãng uy tín nhất Dĩ An, Bình Dương
Vá Vỏ: lắp ráp, thay mới lốp xe lưu động Dĩ An, Bình Dương
Website: lopxebinhduong.com
Fanpage: Lốp Xe Dĩ An - Vá Vỏ Xe Gía Rẻ
Fanpage: Công ty Tnhh Tm-Dv CỬU LONG THIÊN